AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

银制 (銀製) nghĩa là gì? yín zhì

Từ tiếng Trung

银制

phồn thể 銀製

yín zhì · âm Hán Việt từng chữ: ngân chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm bằng bạc

Đọc theo tiếng Hàn

은제
eunje

Tiếng Nhật

銀製
ぎんせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “làm bằng bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.