AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铲除 (剷除) nghĩa là gì? chǎn chú

Từ tiếng Trung

铲除

phồn thể 剷除

chǎn chú · âm Hán Việt từng chữ: xẻng bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. triệt tận gốc
  2. tiêu diệt
  3. quét sạch
  4. bãi bỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “triệt tận gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.