AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铲运机 (鏟運機) nghĩa là gì? chǎn yùn jī

Từ tiếng Trung

铲运机

phồn thể 鏟運機

chǎn yùn jī · âm Hán Việt từng chữ: sạn vận cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy xúc đất
  2. máy đào cơ giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy xúc đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.