AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铲平 (鏟平) nghĩa là gì? chǎn píng

Từ tiếng Trung

铲平

phồn thể 鏟平

chǎn píng · âm Hán Việt từng chữ: sạn bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. san phẳng
  2. làm phẳng
  3. phá hủy hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “san phẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.