AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铲子 (鏟子) nghĩa là gì? chǎn zi

Từ tiếng Trung

铲子

phồn thể 鏟子

chǎn zi · âm Hán Việt từng chữ: sạn tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. xẻng
  2. bàn xẻng
  3. bàn xới
  4. dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xẻng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.