AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铭心镂骨 (銘心鏤骨) nghĩa là gì? míng xīn lòu gǔ

Từ tiếng Trung

铭心镂骨

phồn thể 銘心鏤骨

míng xīn lòu gǔ · âm Hán Việt từng chữ: minh tâm lũ cốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ)
  2. ghi nhớ ân nhân suốt đời
  3. cảm kích không quên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.