AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铨衡 (銓衡) nghĩa là gì? quán héng

Từ tiếng Trung

铨衡

phồn thể 銓衡

quán héng · âm Hán Việt từng chữ: thuyên hành

Nghĩa tiếng Việt

  1. đo lường và chọn lựa nhân tài

Đọc theo tiếng Hàn

전형
jeonhyeong

Tiếng Nhật

銓衡
せんこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.