AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铣 (銑) nghĩa là gì? xǐ

Từ tiếng Trung

铣

phồn thể 銑

xǐ · Hán Việt: ten

Nghĩa tiếng Việt

  1. phay (gia công)
  2. tiếng Đài Loan đọc là [xian3]

Cách đọc / nghĩa khác: 銑 xiǎn — kim loại sáng; (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

銑
ずく

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.