铣 (銑) nghĩa là gì? xǐ
Từ tiếng Trung
铣
phồn thể 銑xǐ · Hán Việt: ten
Nghĩa tiếng Việt
- phay (gia công)
- tiếng Đài Loan đọc là [xian3]
Cách đọc / nghĩa khác: 銑 xiǎn — kim loại sáng; (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
銑
ずく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.