AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铠 (鎧) nghĩa là gì? kǎi

Từ tiếng Trung

铠

phồn thể 鎧

kǎi · Hán Việt: khải

Nghĩa tiếng Việt

  1. áo giáp

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鎧
よろい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “áo giáp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.