AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铝箔 (鋁箔) nghĩa là gì? lǚ bó

Từ tiếng Trung

铝箔

phồn thể 鋁箔

lǚ bó · âm Hán Việt từng chữ: lữ bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy bạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấy bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.