铝矾土 (鋁礬土) nghĩa là gì? lǚ fán tǔ
Từ tiếng Trung
铝矾土
phồn thể 鋁礬土lǚ fán tǔ · âm Hán Việt từng chữ: lữ phàn thổ
Nghĩa tiếng Việt
- quặng bôxit
- quặng nhôm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quặng bôxit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.