AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铝土 (鋁土) nghĩa là gì? lǚ tǔ

Từ tiếng Trung

铝土

phồn thể 鋁土

lǚ tǔ · âm Hán Việt từng chữ: lữ thổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quặng bôxit
  2. quặng nhôm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quặng bôxit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.