铜锣 (銅鑼) nghĩa là gì? Tóng luó
Từ tiếng Trung
铜锣
phồn thể 銅鑼Tóng luó · âm Hán Việt từng chữ: đồng cồng
Nghĩa tiếng Việt
- thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
Cách đọc / nghĩa khác: 銅鑼 tóng luó — cồng;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
銅鑼
どら · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.