铆起来 (鉚起來) nghĩa là gì? mǎo qǐ lai
Từ tiếng Trung
铆起来
phồn thể 鉚起來mǎo qǐ lai · âm Hán Việt từng chữ: ? khởi lai
Nghĩa tiếng Việt
- trở nên nhiệt tình
- dồn hết năng lượng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trở nên nhiệt tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.