AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铅锤 (鉛錘) nghĩa là gì? qiān chuí

Từ tiếng Trung

铅锤

phồn thể 鉛錘

qiān chuí · âm Hán Việt từng chữ: duyên chùy

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả dọi của dây dọi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鉛錘
えんすい

Từng chữ

Xem “quả dọi của dây dọi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.