AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铅笔刀 (鉛筆刀) nghĩa là gì? qiān bǐ dāo

Từ tiếng Trung

铅笔刀

phồn thể 鉛筆刀

qiān bǐ dāo · âm Hán Việt từng chữ: duyên bút đao

Nghĩa tiếng Việt

  1. gọt bút chì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gọt bút chì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.