铅笔 (鉛筆) nghĩa là gì? qiān bǐ
Từ tiếng Trung
铅笔
phồn thể 鉛筆qiān bǐ · âm Hán Việt từng chữ: duyên bút
Nghĩa tiếng Việt
- bút chì
Đọc theo tiếng Hàn
연필
yeonpil
Tiếng Nhật
鉛筆
えんぴつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.