AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铅垂线 (鉛垂線) nghĩa là gì? qiān chuí xiàn

Từ tiếng Trung

铅垂线

phồn thể 鉛垂線

qiān chuí xiàn · âm Hán Việt từng chữ: duyên thùy tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây dọi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dây dọi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.