AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铃声 (鈴聲) nghĩa là gì? líng shēng

Từ tiếng Trung

铃声

phồn thể 鈴聲

líng shēng · âm Hán Việt từng chữ: linh thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuông âm
  2. nhạc chuông
  3. tiếng chuông
  4. ngân vang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuông âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.