铁镁质 (鐵鎂質) nghĩa là gì? tiě měi zhì
Từ tiếng Trung
铁镁质
phồn thể 鐵鎂質tiě měi zhì · âm Hán Việt từng chữ: thiết mỹ chất
Nghĩa tiếng Việt
- đá mafic (chứa magiê và sắt, nên tương đối nặng, tạo thành các mảng đại dương)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.