铁道部 (鐵道部) nghĩa là gì? Tiě dào bù
Từ tiếng Trung
铁道部
phồn thể 鐵道部Tiě dào bù · âm Hán Việt từng chữ: thiết đạo bộ
Nghĩa tiếng Việt
- Bộ Đường sắt, giải tán năm 2013 với các chức năng quản lý chuyển giao cho Bộ Giao thông Vận tải 交通運輸部|交通运输部[Jiao1 tong1 Yun4 shu1 bu4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.