AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铁血宰相 (鐵血宰相) nghĩa là gì? Tiě xuè zǎi xiàng

Từ tiếng Trung

铁血宰相

phồn thể 鐵血宰相

Tiě xuè zǎi xiàng · âm Hán Việt từng chữ: thiết huyết tể tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tể tướng Sắt và Máu, chỉ Otto von Bismarck (1815-1898), chính trị gia Phổ, thủ tướng Phổ 1862-1873, Thủ tướng Đức 1871-1890

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.