AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铁血 (鐵血) nghĩa là gì? tiě xuè

Từ tiếng Trung

铁血

phồn thể 鐵血

tiě xuè · âm Hán Việt từng chữ: thiết huyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắt và máu
  2. (nghĩa bóng) vũ khí và chiến tranh
  3. xung đột đẫm máu
  4. (về người) ý chí sắt đá và sẵn sàng chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắt và máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.