AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铁票 (鐵票) nghĩa là gì? tiě piào

Từ tiếng Trung

铁票

phồn thể 鐵票

tiě piào · âm Hán Việt từng chữ: thiết phiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Đài Loan) phiếu bầu đảm bảo
  2. phiếu từ người luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định trong các cuộc bầu cử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.