AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铁人三项 (鐵人三項) nghĩa là gì? tiě rén sān xiàng

Từ tiếng Trung

铁人三项

phồn thể 鐵人三項

tiě rén sān xiàng · âm Hán Việt từng chữ: thiết nhân tam hạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ba môn phối hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ba môn phối hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.