AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铁 (鐵) nghĩa là gì? tiě

Từ tiếng Trung

铁

phồn thể 鐵

tiě · Hán Việt: thiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắt (kim loại)
  2. vũ khí
  3. cứng
  4. mạnh
  5. bạo lực
  6. không lay chuyển

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鐵
てつ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.