AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钿 (鈿) nghĩa là gì? diàn

Từ tiếng Trung

钿

phồn thể 鈿

diàn · Hán Việt: điền

Nghĩa tiếng Việt

  1. khảm vàng, bạc,...
  2. đồ trang trí khảm cổ đại hình bông hoa

Cách đọc / nghĩa khác: 鈿 tián — (phương ngữ) tiền xu; tiền;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.