AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻粉 (鑽粉) nghĩa là gì? zuān fěn

Từ tiếng Trung

钻粉

phồn thể 鑽粉

zuān fěn · âm Hán Việt từng chữ: toản phấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cặn từ việc khoan
  2. núi xỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cặn từ việc khoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.