AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻研 (鑽研) nghĩa là gì? zuān yán

Từ tiếng Trung

钻研

phồn thể 鑽研

zuān yán · âm Hán Việt từng chữ: toản nghiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiên cứu tỉ mỉ
  2. đi sâu vào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiên cứu tỉ mỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.