AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻眼 (鑽眼) nghĩa là gì? zuān yǎn

Từ tiếng Trung

钻眼

phồn thể 鑽眼

zuān yǎn · âm Hán Việt từng chữ: toản nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoan lỗ
  2. khoan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoan lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.