AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻探机 (鑽探機) nghĩa là gì? zuān tàn jī

Từ tiếng Trung

钻探机

phồn thể 鑽探機

zuān tàn jī · âm Hán Việt từng chữ: toản thám cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy khoan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy khoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.