钻坚仰高 (鑽堅仰高) nghĩa là gì? zuān jiān yǎng gāo
Từ tiếng Trung
钻坚仰高
phồn thể 鑽堅仰高zuān jiān yǎng gāo · âm Hán Việt từng chữ: toản kiên ngưỡng cao
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: ngẩng lên thì thấy cao hơn
- khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ)
- nghĩa bóng: nghiên cứu sâu sắc
- học hành tỉ mỉ và chăm chỉ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.