AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻坚仰高 (鑽堅仰高) nghĩa là gì? zuān jiān yǎng gāo

Từ tiếng Trung

钻坚仰高

phồn thể 鑽堅仰高

zuān jiān yǎng gāo · âm Hán Việt từng chữ: toản kiên ngưỡng cao

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ngẩng lên thì thấy cao hơn
  2. khoan vào thì thấy cứng hơn (thành ngữ) (từ Luận Ngữ)
  3. nghĩa bóng: nghiên cứu sâu sắc
  4. học hành tỉ mỉ và chăm chỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.