AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钵盂 (缽盂) nghĩa là gì? bō yú

Từ tiếng Trung

钵盂

phồn thể 缽盂

bō yú · âm Hán Việt từng chữ: bát vu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bát khất thực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bát khất thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.