钳马衔枚 (鉗馬銜枚) nghĩa là gì? qián mǎ xián méi
Từ tiếng Trung
钳马衔枚
phồn thể 鉗馬銜枚qián mǎ xián méi · âm Hán Việt từng chữ: kiềm mã hàm mai
Nghĩa tiếng Việt
- bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ)
- (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.