AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钳制 (鉗制) nghĩa là gì? qián zhì

Từ tiếng Trung

钳制

phồn thể 鉗制

qián zhì · âm Hán Việt từng chữ: kiềm chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn áp
  2. bịt miệng
  3. kiểm duyệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đàn áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.