AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钱钟书 (錢鐘書) nghĩa là gì? Qián Zhōng shū

Từ tiếng Trung

钱钟书

phồn thể 錢鐘書

Qián Zhōng shū · âm Hán Việt từng chữ: tiền chuông thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền Chung Thư (1910-1998), học giả văn học và tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Vây Thành 圍城|围城 năm 1947

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.