AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钱庄 (錢莊) nghĩa là gì? qián zhuāng

Từ tiếng Trung

钱庄

phồn thể 錢莊

qián zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: tiền trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiệm tiền kiểu cũ (một loại ngân hàng tư nhân xuất hiện đầu tiên vào thời Minh, phát triển mạnh vào thời Thanh, và không còn sau năm 1949)
  2. (thời hiện đại) công ty tài chính phi chính thức, thường hoạt động ở ranh giới pháp luật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.