AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钮带 (鈕帶) nghĩa là gì? niǔ dài

Từ tiếng Trung

钮带

phồn thể 鈕帶

niǔ dài · âm Hán Việt từng chữ: nạo đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối quan hệ
  2. gắn kết (của tình bạn, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mối quan hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.