AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钧 (鈞) nghĩa là gì? jūn

Từ tiếng Trung

钧

phồn thể 鈞

jūn · Hán Việt: quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. 30 cân
  2. lớn
  3. ngài (tôn kính)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鈞
きん

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.