AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钦仰 (欽仰) nghĩa là gì? qīn yǎng

Từ tiếng Trung

钦仰

phồn thể 欽仰

qīn yǎng · âm Hán Việt từng chữ: khâm ngưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngưỡng mộ và tôn trọng

Đọc theo tiếng Hàn

흠앙
heumang

Tiếng Nhật

欽仰
きんぎょう

Từng chữ

Xem “ngưỡng mộ và tôn trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.