AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钤 (鈐) nghĩa là gì? qián

Từ tiếng Trung

钤

phồn thể 鈐

qián · Hán Việt: kiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. then cửa
  2. con dấu

Âm Hán Hàn của chữ

금
geum

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “then cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.