AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钢铁工业 (鋼鐵工業) nghĩa là gì? gāng tiě gōng yè

Từ tiếng Trung

钢铁工业

phồn thể 鋼鐵工業

gāng tiě gōng yè · âm Hán Việt từng chữ: gang thiết công nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nghiệp thép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công nghiệp thép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.