钢琴演奏 (鋼琴演奏) nghĩa là gì? gāng qín yǎn zòu
Từ tiếng Trung
钢琴演奏
phồn thể 鋼琴演奏gāng qín yǎn zòu · âm Hán Việt từng chữ: gang cầm diễn tấu
Nghĩa tiếng Việt
- biểu diễn piano
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “biểu diễn piano” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.