AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钢珠 (鋼珠) nghĩa là gì? gāng zhū

Từ tiếng Trung

钢珠

phồn thể 鋼珠

gāng zhū · âm Hán Việt từng chữ: gang châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. viên bi thép
  2. bi đạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viên bi thép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.