钢叉 (鋼叉) nghĩa là gì? gāng chā
Từ tiếng Trung
钢叉
phồn thể 鋼叉gāng chā · âm Hán Việt từng chữ: gang xoa
Nghĩa tiếng Việt
- cái chĩa
- chĩa làm vườn
- gậy khống chế (cảnh sát dùng)
- cái xiên thời cổ đại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cái chĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.