钟馗 (鍾馗) nghĩa là gì? Zhōng Kuí
Từ tiếng Trung
钟馗
phồn thể 鍾馗Zhōng Kuí · âm Hán Việt từng chữ: chung quỳ
Nghĩa tiếng Việt
- Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma)
- (bóng) người có dũng khí chống lại điều ác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鍾馗
しょうき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.