AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钞票 (鈔票) nghĩa là gì? chāo piào

Từ tiếng Trung

钞票

phồn thể 鈔票

chāo piào · âm Hán Việt từng chữ: sao phiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền giấy
  2. tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.