AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钓 (釣) nghĩa là gì? diào

Từ tiếng Trung

钓

phồn thể 釣

diào · Hán Việt: điếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. câu cá bằng lưỡi câu và mồi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

釣
つり

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.