钉梢 (釘梢) nghĩa là gì? dīng shāo
Từ tiếng Trung
钉梢
phồn thể 釘梢dīng shāo · âm Hán Việt từng chữ: đinh sao
Nghĩa tiếng Việt
- theo dõi
- theo sát
- bám đuôi
- cũng viết 盯梢[ding1 shao1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “theo dõi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.