AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钉 (釘) nghĩa là gì? dìng

Từ tiếng Trung

钉

phồn thể 釘

dìng · Hán Việt: đinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
  2. đóng đinh
  3. ghim
  4. kẹp giấy
  5. khâu vào

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

釘
くぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.